Is the English spelling system irrational?

Jessica Hamman | Đặng Thanh Giang dịch

Bài viết được đăng trên Dạy và học số 4, tháng 10 năm 2018

Dưới đây là năm phương pháp giáo viên có thể dễ dàng áp dụng để giúp học sinh với chứng khó đọc (dyslexia) cảm thấy đỡ căng thẳng và đạt được tiến bộ.

Với nhiều người trong chúng ta, việc đọc cũng tự nhiên như hít thở. Nhưng đối với hàng triệu học sinh bị chứng khó đọc, đó là một nhiệm vụ khó khăn, liên tục đặt ra những thách thức trong học tập và tâm lý. Để mô phỏng trải nghiệm với chứng khó đọc, hãy thử đọc câu được mã hóa dưới đây.

a=/z/  b=/y/  c=/x/  d=/w/  e=/v/  f=/u/  g=/t/  h=/s/  i=/r/  j=/q/  k=/p/  l=/o/  m=/n/  n=/m/  o=/l/  p=/k/  q=/j/  r=/i/  s=/h/  t=/g/  u=/f/  v=/e/  w=/d/  x=/c/  y=/b/  z=/a/

ivzwrmt drgs wbhocrz rh vcszfhgrmt

Những gì bạn vừa làm là học lại cách đọc. Bạn đã ghi nhận các biểu tượng và kết nối chúng với cách đọc mới. Cho đến khi các kết nối đó được chuyển hóa tự động, quá trình đọc sẽ tốn rất nhiều thời gian và sức lực. Hãy tưởng tượng nếu phải đọc như vậy, bạn sẽ mất cả ngày dài để chiến đấu với một từ. Đó là cảm nhận của những học sinh mắc chứng khó đọc.

Mặc dù nhận thức về chứng khó đọc đang ngày càng tăng nhờ các chiến dịch quần chúng như Giải mã chứng khó đọc (Decoding Dyslexia) và các tổ chức như Hiệp hội chứng khó đọc quốc tế (IDA) và Trung tâm Quốc gia về Khuyết tật trong học tập (NCLD), nhiều giáo viên vẫn chưa quen và gặp khó khăn trong việc tổ chức lớp học cho phù hợp với học sinh mắc chứng khó đọc.

Dưới đây là những gì chúng ta biết: Chứng khó đọc khá phổ biến, ảnh hưởng đến 5 đến 17 phần trăm học sinh. Đó là kết quả của một hoặc nhiều sai lệch trong quá trình não bộ xử lý ngôn ngữ, có thể ở rapid automatized naming – RAN, bộ nhớ làm việc, quy trình xử lý âm vị và/hoặc thính giác. Chứng khó đọc có di truyền, thường từ cha mẹ hoặc ông bà. Chứng khó đọc có nhiều mức độ khác nhau, vì vậy một số học sinh có thể bị nhẹ trong khi những em khác bị ảnh hưởng sâu sắc. 

Chứng khó đọc có thể xảy ra kèm theo với những khó khăn trong học tập khác như chứng rối loạn viết chữ (dysgraphia), rối loạn thiếu tập trung/hiếu động thái quá, khó thở và/hoặc chứng khó học Toán (dyscalculia).

Chứng khó đọc không liên quan đến trí thông minh. Một nghiên cứu của Đại học Yale, được hỗ trợ bởi danh sách những người thành công bị chứng khó đọc – bao gồm Richard Branson, Steven Spielberg, Steve Jobs và Albert Einstein, chứng tỏ rằng những người mắc chứng này có thể cực kì thông minh.

Học sinh mắc chứng khó đọc có thể đạt được tiến bộ thông qua chương trình hỗ trợ được thiết kế khoa học và dạy bởi các giáo viên được đào tạo chuyên nghiệp để tăng khả năng đọc chính xác, trôi chảy và hiểu văn bản.

Ngoài việc hướng dẫn thêm, học sinh bị chứng khó đọc sẽ được hưởng lợi từ các phòng học được sắp xếp cho phù hợp với các em, cho phép các em thể hiện sự hiểu biết về nội dung bài học và tiếp cận chương trình dễ dàng hơn.

NHỮNG THAY ĐỔI CÓ THỂ DỄ DÀNG ÁP DỤNG 

Dưới đây là năm thay đổi có thể dễ dàng thực hiện để hỗ trợ học sinh bị chứng khó đọc trong lớp học:

1. Cung cấp sách nói (audiobook): Học sinh mắc chứng khó đọc thường có khả năng trí tuệ cao hơn mức đọc hiểu của các em. Giáo viên có thể giúp học sinh tăng cường tư duy phản biện, vốn từ vựng và kiến thức nền tảng bằng cách cho các em nghe sách nói trong giờ đọc trên lớp.

Một số lựa chọn tuyệt vời sách nói bằng tiếng Anh trong lớp học là Learning Ally, OverDrive Education Bookshare. Một lựa chọn miễn phí khác là tải một cuốn sách điện tử lên ứng dụng Kindle và yêu cầu Alexa của Amazon “đọc cuốn sách Kindle mới nhất của tôi”.

Bạn có thể cho tất cả các học sinh trong lớp lựa chọn phương án nghe sách nói để giảm cảm giác khác biệt cho các học sinh mắc chứng khó đọc. 

2. Cho phép học sinh sử dụng các ứng dụng ghi chú: Học sinh bị chứng khó đọc có thể gặp khó khăn với các công việc hàng ngày như chép bài trên bảng và viết lại các hướng dẫn bằng giọng nói. Trở ngại này sẽ bị loại bỏ khi giáo viên cho học sinh sử dụng các ứng dụng công nghệ hỗ trợ như Notability hoặc Evernote để chụp ảnh, ghi chú bài giảng để xem xét và nghiên cứu sau này.

3. Cho phép học sinh ghi âm hướng dẫn bài tập và bài giảng: Bản chất của chứng khó đọc là vấn đề xử lý ngôn ngữ, do đó học sinh mắc chứng khó đọc đôi khi gặp khó khăn với những hướng dẫn phức tạp bằng lời nói và bị giảm chú ý trong các bài giảng dài. Để giải quyết vấn đề này, giáo viên có thể cho phép học sinh ghi âm các hướng dẫn bài tập quan trọng và các bài giảng để phát lại bằng các ứng dụng như Siri từ Apple hoặc Read & Write, một ứng dụng miễn phí của Google Chrome được phát triển từ TextHelp.

4. Giảm lượng bài tập về nhà: Học sinh bị chứng khó đọc cũng cần làm bài tập về nhà, nhưng vì khó khăn trong xử lý ngôn ngữ, cùng một lượng bài tập về nhà với các em có thể dài gấp ​​ba đến năm lần so với các bạn cùng lớp. Hãy cho phép học sinh mắc chứng khó đọc chọn các bài mà các em có thể làm, hoặc chỉ giao một nửa số bài tập để ôn tập và thực hành kiến ​​thức trên lớp thay vì làm cho nó trở thành bài luyện sức chịu đựng.

5. Khuyến khích sử dụng các ứng dụng chuyển hóa văn bản thành giọng nói (text-to-speech): Ở các cấp học cao hơn, học sinh bị chứng khó đọc sẽ cần truy cập với lượng văn bản vượt quá khả năng học tập của mình và ứng dụng chuyển hóa văn bản thành giọng nói có thể đem đến sự thay đổi thực sự. Học sinh có thể tìm logo BrowseAloud để nhận diện các trang web được chuyển hóa thành giọng nói hoặc tải ứng dụng Read & Write của Google Chrome để dịch tất cả văn bản web thành dạng nói.

Đối phó với chứng khó đọc là việc khó khăn trong hệ thống giáo dục bằng văn bản nặng nề ngày nay. Những phương pháp trên chỉ là phần ngọn của tảng băng trôi để làm cho học sinh cảm thấy được hỗ trợ và được chấp nhận trong lớp học.

Nguồn: Accommodating Students With Dyslexia

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here