Tranh: Alice Chu/Behance | CC BY-NC 4.0

Đặng Thanh Giang tổng hợp

Bài đăng trên Dạy&Học số 21 – Tháng 03/2020

Từ “space space”…

Thuật ngữ “safe space” (không gian an toàn) được sử dụng trong các bối cảnh khác nhau ở bậc giáo dục đại học Mỹ, chủ yếu tập trung vào việc tăng cường sự an toàn và hiện diện của các cộng đồng yếu thế (LGBTQIA, nữ sinh, sinh viên da màu…). Thuật ngữ này được phát triển trong các phong trào sinh viên ở Mỹ thúc đẩy bình đẳng giới, chủng tộc và sắc tộc từ thế kỉ XIX. Mục đích của “safe space” là tạo ra một không gian mà ở đó các cá nhân yếu thế cảm thấy tự tin với danh tính của mình và có cơ hội tiếp cận bình đẳng các quyền lợi (vật lý, tri thức và tinh thần).

Bên cạnh việc tạo ra một không gian vật lý an toàn, các chương trình “safe space” trong trường đại học còn hướng tới tìm hiểu các chướng ngại về tâm lý – ví dụ như nỗi sợ di chuyển của sinh viên quốc tế và tị nạn, sự ngại ngần của các sinh viên lớn tuổi trong việc tham gia vào hoạt động tập thể, hay cảm giác bị kì thị của sinh viên da màu – và khuyến khích thảo luận để tạo ra không khí trường học thân thiện. Ở một số nơi khác, “safe space” được xây dựng như một môi trường mà ở đó mọi người được học các kiến thức và kĩ năng để hiểu và hỗ trợ các cộng đồng yếu thế.

… đến “brave space”

Ra đời muộn hơn, thuật ngữ “brave space” (không gian dũng cảm) được sử dụng lần đầu bởi Brian Arao and Kristi Clemens (2013) trong cuốn sách “The Art of Effective Facilitation: Reflections From Social Justice Educators” và nhanh chóng được áp dụng bởi nhiều trường học với mục đích mô tả rõ hơn nỗ lực để đạt được một không gian bao dung và đối thoại. Một “brave space” bao gồm 5 yếu tố:

  • “Tính tranh luận với quy chuẩn xã hội” (Controversy with civility), nơi các ý kiến khác nhau được lắng nghe và chấp nhận
  • “Chủ định và ảnh hưởng” (Owning intentions and impacts), trong đó sinh viên nhận thức và thảo luận về những trường hợp mà cuộc đối thoại làm ảnh hưởng đến cảm xúc và trạng thái tinh thần của người khác
  • “Thử thách được lựa chọn” (Challenge by choice), nơi sinh viên có lựa chọn bước vào và ra khỏi những cuộc nói chuyện khó khăn
  • “Tôn trọng” (Respect), nơi sinh viên thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau
  • “Không ác ý” (No attacks), ở đó sinh viên đồng ý về việc không cố ý gây tổn hại cho nhau.

Thuật ngữ “brave space” làm tăng lên vai trò chủ động của sinh viên, đồng thời ghi nhận rằng quá trình hòa nhập không chỉ khó khăn với nhóm yếu thế. Đối với phần đông mọi người, dung nạp những gì xa lạ với mình đòi hỏi nhiều nỗ lực và sự dũng cảm. Thuật ngữ này giúp người nghe có sự chuẩn bị về mặt tinh thần khi tham gia những cuộc đối thoại khó khăn, nhưng có ý nghĩa trong việc thúc đẩy hiểu biết chung. 

Như vậy, có thể hiểu rằng “safe space” hướng đến mô tả các dịch vụ do nhà trường cung cấp, trong khi “brave space” nói nhiều hơn đến các thiết chế trong lớp học để tạo ra một môi trường giúp sinh viên tham gia vào cuộc đối thoại bình đẳng. “Safe space” và “brave space” là những phương tiện chống lại hệ thống tư tưởng thành kiến trong nhà trường và lớp học. Chúng cần được sử dụng để đảm bảo sự thành công của những học sinh yếu thế trong học tập, cũng như sự phát triển cá nhân của toàn bộ sinh viên. 

Xây dựng “brave space” trong lớp học

Một khảo sát với 121 sinh viên đại học và sau đại học ngành công tác xã hội tại một trường đại học cho thấy giá trị của “brave space” trong môi trường lớp học (Holley & Steiner, 2005). Những sinh viên tham dự các lớp học áp dụng mô hình không gian dũng cảm nhận thấy rằng họ có tiến bộ vượt trội cả về mặt học thuật cũng như sự phát triển cá nhân và nhận thức. Các sinh viên cũng mô tả các đặc điểm của lớp học khiến họ cảm thấy an toàn và không an toàn. Một lớp học không gian dũng cảm có một giáo viên không thành khiến, người thường đặt ra các quy tắc nền tảng ngay từ đầu học kì, bạn cùng lớp đối thoại cởi mở trung thực, và sắp xếp chỗ ngồi cho phép mọi người nhìn thấy nhau. Một không gian không an toàn là nơi các giáo viên quá thành kiến hoặc có chính kiến quá mạnh, bạn học ngại lên tiếng và chỗ ngồi được xếp theo hàng (Holley & Steiner, 2005). Nghiên cứu này tương tự phù hợp với năm yếu tố của không gian dũng cảm được vạch ra bởi Arao và Clemens (2013).

Cần phải lưu ý rằng, việc tạo ra các “brave space” luôn song hành với nguy cơ gây khó chịu cho những người tham gia, nhưng chúng cho phép mở rộng và làm phong phú cuộc đối thoại, đồng thời cung cấp các công cụ hỗ trợ cho những người dễ bị tổn thương. Mục đích của việc cung cấp các công cụ này là tăng cường – chứ không làm mất đi sự tham gia và phát triển trong học tập. Cuối cùng, các giáo viên và nhân viên của trường cũng được khuyến khích đánh giá sự thoải mái của chính họ trong việc cung cấp những không gian như vậy, thử thách bản thân và trường của họ để tiến về phía trước trong những vấn đề quan trọng như thế này.

—–

Tài liêu tham khảo

  1. Arao, B., & Clemens, K. (2013). From safe spaces to brave spaces: A new way to frame dialogue around diversity and social justice. In L. Landreman (Ed.), The art of effective facilitation: Reflections from social justice educators (pp. 135–150). Sterling, VA: Stylus.

2. Holley, L. C., & Steiner, S. (2005). Safe space: Student perspectives on the classroom environment. Journal of Social Work Education, 41(1), 49–64.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here